working rule
Định nghĩa
Danh từ: Nguyên tắc làm việc hoặc quy tắc thực hành, chỉ một quy tắc đủ tốt để cho phép công việc được thực hiện, thường không nhất thiết phải hoàn hảo về mặt lý thuyết.
Ví dụ sử dụng
- (Như một nguyên tắc làm việc, chúng tôi luôn kiểm tra thiết bị trước khi bắt đầu ca làm.)
- (Kỹ sư đã sử dụng một quy tắc thực hành đơn giản để ước tính khả năng chịu tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"working rule" trong ngữ cảnh chuyên môn: thường dùng để chỉ các quy tắc thực tiễn, mang tính linh hoạt, không cứng nhắc như luật hay quy định chính thức.
- In carpentry, a working rule is to measure twice and cut once. (Trong nghề mộc, một nguyên tắc làm việc là đo hai lần và cắt một lần.)
"as a working rule": cụm từ thường được dùng để mở đầu một hướng dẫn hoặc ước lượng thực tế.
- As a working rule, you should allocate 10% of your budget for maintenance. (Như một nguyên tắc làm việc, bạn nên dành 10% ngân sách cho bảo trì.)
Biến thể và từ gần giống
- Working principle: nguyên lý hoạt động (thường mang tính kỹ thuật hơn).
- The working principle of this engine is based on combustion. (Nguyên lý hoạt động của động cơ này dựa trên sự đốt cháy.)
- Rule of thumb: quy tắc kinh nghiệm, quy tắc thực hành (tương tự nhưng thường mang tính ước lượng hơn).
- A good rule of thumb is to save 20% of your income. (Một quy tắc kinh nghiệm tốt là tiết kiệm 20% thu nhập của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Guideline: hướng dẫn, chỉ dẫn (mang tính linh hoạt hơn quy tắc).
- Heuristic: quy tắc thực nghiệm (thường dùng trong toán học hoặc khoa học máy tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "working rule". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "apply" (áp dụng):
- Apply this working rule to simplify the process. (Áp dụng nguyên tắc làm việc này để đơn giản hóa quy trình.)
Thành ngữ liên quan
- Work like a charm: hoạt động hiệu quả, nhưng không phải thành ngữ trực tiếp với "working rule".
- The golden rule: nguyên tắc vàng (một nguyên tắc quan trọng, thường mang tính đạo đức hoặc thực tiễn).
- The golden rule is to treat others as you want to be treated. (Nguyên tắc vàng là hãy đối xử với người khác như bạn muốn được đối xử.)